字舟
Zizhou
Trang chủ
Tra cứu
Lộ trình
Tổng quan lộ trình
Chọn điểm bắt đầu phù hợp
→
基
Cấp 1
HSK 1
Nền tảng
拓
Cấp 2
HSK 2
Mở rộng
用
Cấp 3
HSK 3
Vận dụng
進
Cấp 4+
HSK 4 → 7–9
Nâng cao
Đăng nhập
Tra cứu
›
打车
Từ vựng · HSK 2
打车
dǎchē
Nghe phát âm
bắt taxi; gọi xe
Gặp trong câu
要打车吗?
yào dǎchē ma
Có cần đi taxi không?
Các chữ trong từ
打
车
Học trong bài 21 →
Tra từ khác