字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 2

地铁

dìtiě

đường sắt ngầm; tàu điện ngầm

Gặp trong câu

我坐地铁去上班。

wǒ zuò dìtiě qù shàngbān

Tôi đi làm bằng tàu điện ngầm.

地铁站在哪儿?

dìtiě zhàn zài nǎr

Ga tàu điện ngầm ở đâu?

也可以,坐地铁很快。

yě kěyǐ zuò dìtiě hěn kuài

Cũng được, đi tàu điện ngầm rất nhanh.

Các chữ trong từ