字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 2

高中

gāozhōng

trường trung học phổ thông

Gặp trong câu

我在高中学习,是一班的学生。

wǒ zài gāozhōng xuéxí shì yī bān de xuéshēng

Tôi học trung học phổ thông và là học sinh lớp 1.

Các chữ trong từ