字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 2

个子

gèzi

chiều cao

Gặp trong câu

那个人个子高吗?

nàge rén gèzi gāo ma

Người kia có vóc dáng cao không?

她个子高高的,也喜欢绿色。

tā gèzi gāo gāo de yě xǐhuan lǜsè

Cô ấy có vóc dáng cao cao và cũng thích màu xanh lá.

Các chữ trong từ