字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 2

过年

guònián

đón Tết Nguyên Đán

Gặp trong câu

你去哪儿过年?

nǐ qù nǎr guònián

Bạn đi đâu đón năm mới?

我去朋友家过年。

wǒ qù péngyou jiā guònián

Tôi đến nhà bạn đón năm mới.

过年吃什么?

guònián chī shénme

Năm mới ăn gì?

我们过年吃鱼。

wǒmen guònián chī yú

Chúng tôi ăn cá vào dịp năm mới.

Các chữ trong từ