字舟
Zizhou
Trang chủ
Tra cứu
Lộ trình
Tổng quan lộ trình
Chọn điểm bắt đầu phù hợp
→
基
Cấp 1
HSK 1
Nền tảng
拓
Cấp 2
HSK 2
Mở rộng
用
Cấp 3
HSK 3
Vận dụng
進
Cấp 4+
HSK 4 → 7–9
Nâng cao
Đăng nhập
Tra cứu
›
红色
Từ vựng · HSK 2
红色
hóngsè
Nghe phát âm
màu đỏ (màu sắc)
Gặp trong câu
红色的裤子长吗?
hóngsè de kùzi cháng ma
Chiếc quần màu đỏ có dài không?
Các chữ trong từ
红
色
Học trong bài 8 →
Tra từ khác