字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 2

机场

jīchǎng

sân bay; phi trường

Gặp trong câu

你几点去机场?

nǐ jǐ diǎn qù jīchǎng

Bạn đi sân bay lúc mấy giờ?

我八点去机场。

wǒ bā diǎn qù jīchǎng

Tôi đi sân bay lúc tám giờ.

Các chữ trong từ