字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 2

机票

jīpiào

vé máy bay

Gặp trong câu

机票买了吗?

jīpiào mǎi le ma

Vé máy bay mua rồi chưa?

买了,这是我的机票。

mǎi le zhè shì wǒ de jīpiào

Mua rồi, đây là vé máy bay của tôi.

Các chữ trong từ