字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 2

教室

jiàoshì

phòng học

Gặp trong câu

都八点了,快去教室吧。

dōu bā diǎn le kuài qù jiàoshì ba

Đã tám giờ rồi, mau đến phòng học đi.

教室在哪儿?

jiàoshì zài nǎr

Phòng học ở đâu?

教室就在这里。

jiàoshì jiù zài zhèlǐ

Phòng học ở ngay đây.

我们还是去教室吧。

wǒmen háishi qù jiàoshì ba

Chúng ta nên đến phòng học thì hơn.

Các chữ trong từ