字舟
Zizhou
Trang chủ
Tra cứu
Lộ trình
Tổng quan lộ trình
Chọn điểm bắt đầu phù hợp
→
基
Cấp 1
HSK 1
Nền tảng
拓
Cấp 2
HSK 2
Mở rộng
用
Cấp 3
HSK 3
Vận dụng
進
Cấp 4+
HSK 4 → 7–9
Nâng cao
Đăng nhập
Tra cứu
›
进去
Từ vựng · HSK 2
进去
jìnqù
Nghe phát âm
đi vào; vào trong
Gặp trong câu
那我们进去坐地铁吧。
nà wǒmen jìnqù zuò dìtiě ba
Vậy chúng ta vào trong để đi tàu điện ngầm nhé.
Các chữ trong từ
进
去
Học trong bài 24 →
Tra từ khác