字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 2

进去

jìnqù

đi vào; vào trong

Gặp trong câu

那我们进去坐地铁吧。

nà wǒmen jìnqù zuò dìtiě ba

Vậy chúng ta vào trong để đi tàu điện ngầm nhé.

Các chữ trong từ