字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 2

经常

jīngcháng

thường xuyên; liên tục; đều đặn; thường

Gặp trong câu

你经常去商场吗?

nǐ jīngcháng qù shāngchǎng ma

Bạn có thường xuyên đi trung tâm mua sắm không?

Các chữ trong từ