字舟
Zizhou
Trang chủ
Tra cứu
Lộ trình
Tổng quan lộ trình
Chọn điểm bắt đầu phù hợp
→
基
Cấp 1
HSK 1
Nền tảng
拓
Cấp 2
HSK 2
Mở rộng
用
Cấp 3
HSK 3
Vận dụng
進
Cấp 4+
HSK 4 → 7–9
Nâng cao
Đăng nhập
Tra cứu
›
咖啡
Từ vựng · HSK 2
咖啡
kāfēi
Nghe phát âm
cà phê (từ mượn)
Gặp trong câu
我点咖啡。
wǒ diǎn kāfēi
Tôi gọi cà phê.
Các chữ trong từ
咖
啡
Học trong bài 6 →
Tra từ khác