字舟Zizhou
咖
Học chữ · Cấp 3

咖

PinyinkāHán Việtca / già

cà phê · lớp

Chữ này chủ yếu nên học qua từ ghép như 咖啡. Không áp nghĩa của chữ đơn máy móc cho mọi từ chứa chữ.

8 nétBộ 口Cấp 31 mục từ chuẩn
Từ vựng

Từ thường gặp có 咖

1 từ
咖啡kāfēicà phê (từ mượn)
Thông tin chữ

Tra cứu hình thể

Bộ thủ, số nét và thành phần dùng để nhận diện và tra chữ.

Bộ thủ & hình thể

Bộ 口 · 8 nét

口Bộ thủBộ số 30 trong hệ tra cứu Unicode.
咖Số nét8 nét.