字舟Zizhou
啡
Học chữ · Cấp 3

啡

PinyinfēiHán Việtphi / phê / phỉ

yếu tố phiên âm trong 咖啡, 吗啡

Chữ này chủ yếu nên học qua từ ghép như 咖啡. Không áp nghĩa của chữ đơn máy móc cho mọi từ chứa chữ.

11 nétBộ 口Cấp 31 mục từ chuẩn
Từ vựng

Từ thường gặp có 啡

1 từ
咖啡kāfēicà phê (từ mượn)
Thông tin chữ

Tra cứu hình thể

Bộ thủ, số nét và thành phần dùng để nhận diện và tra chữ.

Bộ thủ & hình thể

Bộ 口 · 11 nét

口Bộ thủBộ số 30 trong hệ tra cứu Unicode.
啡Số nét11 nét.