字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 2

考试

kǎoshì

thi; kỳ thi

Gặp trong câu

明天有考试。

míngtiān yǒu kǎoshì

Ngày mai có kỳ thi.

老师给我们看考试题。

lǎoshī gěi wǒmen kàn kǎoshì tí

Giáo viên cho chúng tôi xem câu hỏi thi.

考试的时候别看手机。

kǎoshì de shíhou bié kàn shǒujī

Khi thi đừng xem điện thoại.

Các chữ trong từ