字舟Zizhou
考
Học chữ · Cấp 1

考

PinyinkǎoHán Việtkhảo
Động từ

thi; kiểm tra

6 nétBộ 老Cấp 1Viết cấp 115 mục từ chuẩn
Loại từ & cách dùngCấp 1

Dùng 考 như một từ

Động từ

Diễn tả hành động hoặc trạng thái; thường làm vị ngữ. Tiếng Trung không chia động từ theo thì, nên thời gian và thể được thể hiện bằng ngữ cảnh hoặc hư từ.

Từ vựng

Từ thường gặp có 考

11 từ
考试kǎo∥shìthi; kỳ thi
考生kǎoshēngthí sinh
考验kǎoyànthử thách
参考cānkǎotham khảo
考察kǎochákiểm tra
考虑kǎolǜsuy nghĩ kỹ
思考sīkǎosuy ngẫm
考核kǎohékiểm tra
报考bàokǎođăng ký dự thi
补考bǔkǎothi bổ sung
高考gāokǎokỳ thi tuyển sinh đại học
Thông tin chữ

Tra cứu hình thể

Bộ thủ, số nét và thành phần dùng để nhận diện và tra chữ.

Bộ thủ & hình thể

Bộ 老 · 6 nét

老Bộ thủBộ số 125 trong hệ tra cứu Unicode.
考Số nét6 nét.