字舟Zizhou
试
Học chữ · Cấp 1

试 / 試

PinyinshìHán Việtthí
Động từ

thử

8 nétBộ 讠Cấp 1Viết cấp 118 mục từ chuẩn
Loại từ & cách dùngCấp 1

Dùng 试 như một từ

Động từ

Diễn tả hành động hoặc trạng thái; thường làm vị ngữ. Tiếng Trung không chia động từ theo thì, nên thời gian và thể được thể hiện bằng ngữ cảnh hoặc hư từ.

Từ vựng

Từ thường gặp có 试

11 từ
考试kǎo∥shìthi; kỳ thi
试题shìtícâu hỏi thi
试验shìyànthí nghiệm
测试cèshìkiểm tra
面试miànshìđược phỏng vấn (với tư cách ứng viên)
试卷shìjuànbài thi
尝试chángshìthử; cố gắng
试图shìtúcố gắng
笔试bǐshìkỳ thi viết
口试kǒushìthi vấn đáp
试点shìdiǎnđiểm thử nghiệm
Thông tin chữ

Tra cứu hình thể

Bộ thủ, số nét và thành phần dùng để nhận diện và tra chữ.

Bộ thủ & hình thể

Bộ 讠 · 8 nét

讠Bộ thủBộ số 149' trong hệ tra cứu Unicode.
试Số nét8 nét.
試phồn thểDạng phồn thể tương ứng; nên học để nhận diện khi đọc.