字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 2

裤子

kùzi

quần dài

Gặp trong câu

红色的裤子长吗?

hóngsè de kùzi cháng ma

Chiếc quần màu đỏ có dài không?

裤子长长的。

kùzi cháng cháng de

Chiếc quần khá dài.

商场里有大大小小的裤子吗?

shāngchǎng lǐ yǒu dà dà xiǎo xiǎo de kùzi ma

Trong trung tâm mua sắm có quần lớn nhỏ đủ cả phải không?

是,有大大小小的裤子。

shì yǒu dà dà xiǎo xiǎo de kùzi

Đúng, có quần lớn nhỏ đủ cả.

Các chữ trong từ