字舟Zizhou
裤
Học chữ · Cấp 3

裤 / 褲

PinyinkùHán Việtkhố

quần lót · quần dài

Chữ này chủ yếu nên học qua từ ghép như 短裤, 裤子, 牛仔裤. Không áp nghĩa của chữ đơn máy móc cho mọi từ chứa chữ.

12 nétBộ 衣Cấp 33 mục từ chuẩn
Từ vựng

Từ thường gặp có 裤

3 từ
短裤duǎnkùquần ngắn
裤子kùziquần dài
牛仔裤niúzǎikùquần jean
Thông tin chữ

Tra cứu hình thể

Bộ thủ, số nét và thành phần dùng để nhận diện và tra chữ.

Bộ thủ & hình thể

Bộ 衣 · 12 nét

衣Bộ thủBộ số 145 trong hệ tra cứu Unicode.
裤Số nét12 nét.
褲phồn thểDạng phồn thể tương ứng; nên học để nhận diện khi đọc.