字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 2

旅游

lǚyóu

chuyến đi

Gặp trong câu

你想出国旅游吗?

nǐ xiǎng chūguó lǚyóu ma

Bạn có muốn đi du lịch nước ngoài không?

想,我想去中国旅游。

xiǎng wǒ xiǎng qù Zhōngguó lǚyóu

Có, tôi muốn đi du lịch Trung Quốc.

Các chữ trong từ