字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 2

绿色

lǜsè

màu xanh lá

Gặp trong câu

她个子高高的,也喜欢绿色。

tā gèzi gāo gāo de yě xǐhuan lǜsè

Cô ấy có vóc dáng cao cao và cũng thích màu xanh lá.

Các chữ trong từ