字舟
Zizhou
Trang chủ
Tra cứu
Lộ trình
Tổng quan lộ trình
Chọn điểm bắt đầu phù hợp
→
基
Cấp 1
HSK 1
Nền tảng
拓
Cấp 2
HSK 2
Mở rộng
用
Cấp 3
HSK 3
Vận dụng
進
Cấp 4+
HSK 4 → 7–9
Nâng cao
Đăng nhập
Tra cứu
›
绿色
Từ vựng · HSK 2
绿色
lǜsè
Nghe phát âm
màu xanh lá
Gặp trong câu
她个子高高的,也喜欢绿色。
tā gèzi gāo gāo de yě xǐhuan lǜsè
Cô ấy có vóc dáng cao cao và cũng thích màu xanh lá.
Các chữ trong từ
绿
色
Học trong bài 8 →
Tra từ khác