字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 2

门票

ménpiào

vé vào cửa; vé tham quan/xem biểu diễn

Gặp trong câu

门票多少钱?

ménpiào duō shǎo qián

Vé vào cửa bao nhiêu tiền?

我花十块钱买门票。

wǒ huā shí kuài qián mǎi ménpiào

Tôi bỏ ra mười tệ để mua vé vào cửa.

Các chữ trong từ