字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 2

那样

nàyàng

như thế; kiểu đó

Gặp trong câu

我喜欢那样的裤子。

wǒ xǐhuan nàyàng de kùzi

Tôi thích kiểu quần như thế kia.

Các chữ trong từ