字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 2

跑步

pǎobù

chạy

Gặp trong câu

好,我也喜欢跑步。

hǎo wǒ yě xǐhuan pǎobù

Được, tôi cũng thích chạy bộ.

Các chữ trong từ