字舟
Zizhou
Trang chủ
Tra cứu
Lộ trình
Tổng quan lộ trình
Chọn điểm bắt đầu phù hợp
→
基
Cấp 1
HSK 1
Nền tảng
拓
Cấp 2
HSK 2
Mở rộng
用
Cấp 3
HSK 3
Vận dụng
進
Cấp 4+
HSK 4 → 7–9
Nâng cao
Đăng nhập
Tra cứu
›
跑步
Từ vựng · HSK 2
跑步
pǎobù
Nghe phát âm
chạy
Gặp trong câu
好,我也喜欢跑步。
hǎo wǒ yě xǐhuan pǎobù
Được, tôi cũng thích chạy bộ.
Các chữ trong từ
跑
步
Học trong bài 19 →
Tra từ khác