字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 2

商场

shāngchǎng

trung tâm mua sắm

Gặp trong câu

你经常去商场吗?

nǐ jīngcháng qù shāngchǎng ma

Bạn có thường xuyên đi trung tâm mua sắm không?

我一个月去一次商场。

wǒ yī gè yuè qù yī cì shāngchǎng

Mỗi tháng tôi đi trung tâm mua sắm một lần.

Các chữ trong từ