字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 2

上面

shàngmiàn

bên trên

Gặp trong câu

在桌子上面,手机在下面。

zài zhuōzi shàngmiàn shǒujī zài xiàmiàn

Ở trên bàn; điện thoại ở phía dưới.

Các chữ trong từ