字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 2

上网

shàngwǎng

lên mạng

Gặp trong câu

你晚上上网吗?

nǐ wǎnshang shàngwǎng ma

Buổi tối bạn có lên mạng không?

我晚上上网,也在网上看书。

wǒ wǎnshang shàngwǎng yě zài wǎngshang kàn shū

Buổi tối tôi lên mạng và cũng đọc sách trên mạng.

Các chữ trong từ