字舟Zizhou
网
Học chữ · Cấp 1

网 / 網

PinyinwǎngHán Việtvõng
Danh từ

lưới

6 nétBộ 网Cấp 1Viết cấp 115 mục từ chuẩn
Loại từ & cách dùngCấp 1

Dùng 网 như một từ

Danh từ

Gọi người, sự vật, nơi chốn hoặc khái niệm; thường làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Khi đếm danh từ, tiếng Trung thường cần lượng từ.

Từ vựng

Từ thường gặp có 网

11 từ
上网shàng∥wǎnglên mạng
网上wǎng shangtrên mạng; trực tuyến
网友wǎngyǒubạn trên mạng; cư dân mạng
网球wǎngqiúquần vợt
网站wǎngzhàntrang web
互联网hùliánwǎngInternet
网络wǎngluòmạng lưới
网址wǎngzhǐtrang web
网吧wǎngbāquán Internet
网页wǎngyètrang web
电网diànwǎnglưới điện; mạng lưới điện
Thông tin chữ

Tra cứu hình thể

Bộ thủ, số nét và thành phần dùng để nhận diện và tra chữ.

Bộ thủ & hình thể

Bộ 网 · 6 nét

网Bộ thủBộ số 122 trong hệ tra cứu Unicode.
网Số nét6 nét.
網phồn thểDạng phồn thể tương ứng; nên học để nhận diện khi đọc.