字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 2

外面

wàimiàn

bên ngoài; phía ngoài

Gặp trong câu

我没有去过那个书店,学校外面的书店我去过。

wǒ méiyǒu qù guo nàge shūdiàn xuéxiào wàimiàn de shūdiàn wǒ qù guo

Tôi chưa từng đến hiệu sách đó; hiệu sách phía ngoài trường thì tôi đã từng đến.

Các chữ trong từ