字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 2

眼睛

yǎnjing

mắt

Gặp trong câu

眼睛呢?

yǎnjing ne

Còn mắt thì sao?

眼睛也有点儿疼。

yǎnjing yě yǒudiǎnr téng

Mắt cũng hơi đau.

Các chữ trong từ