字舟Zizhou
睛
Học chữ · Cấp 2

睛

PinyinjīngHán Việttinh / tình

mắt; nhãn cầu

Chữ này chủ yếu nên học qua từ ghép như 眼睛, 画龙点睛, 目不转睛. Không áp nghĩa của chữ đơn máy móc cho mọi từ chứa chữ.

13 nétBộ 目Cấp 2Viết cấp 23 mục từ chuẩn
Từ vựng

Từ thường gặp có 睛

3 từ
眼睛yǎnjingmắt
画龙点睛huàlóng-diǎnjīngvẽ rồng thêm mắt; ý nói thêm nét chấm phá quan trọng
目不转睛mùbùzhuǎnjīngkhông thể rời mắt; nhìn chằm chằm
Thông tin chữ

Tra cứu hình thể

Bộ thủ, số nét và thành phần dùng để nhận diện và tra chữ.

Bộ thủ & hình thể

Bộ 目 · 13 nét

目Bộ thủBộ số 109 trong hệ tra cứu Unicode.
睛Số nét13 nét.