字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 2

药店

yàodiàn

nhà thuốc

Gặp trong câu

还没有,我现在去药店买药。

hái méiyǒu wǒ xiànzài qù yàodiàn mǎi yào

Chưa, bây giờ tôi đi hiệu thuốc mua thuốc.

药店大吗?

yàodiàn dà ma

Hiệu thuốc có lớn không?

Các chữ trong từ