字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 2

意思

yìsi

ý nghĩa; ý; ý định

Gặp trong câu

这个词是什么意思?

zhège cí shì shénme yìsi

Từ này có nghĩa là gì?

这个词的意思是“不错”。

zhège cí de yìsi shì búcuò

Từ này có nghĩa là “khá tốt”.

Các chữ trong từ