字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 2

游泳

yóuyǒng

bơi lội

Gặp trong câu

晚上我们去游泳吧。

wǎnshang wǒmen qù yóuyǒng ba

Buổi tối chúng ta đi bơi nhé.

Các chữ trong từ