字舟
Zizhou
Trang chủ
Tra cứu
Lộ trình
Tổng quan lộ trình
Chọn điểm bắt đầu phù hợp
→
基
Cấp 1
HSK 1
Nền tảng
拓
Cấp 2
HSK 2
Mở rộng
用
Cấp 3
HSK 3
Vận dụng
進
Cấp 4+
HSK 4 → 7–9
Nâng cao
Đăng nhập
Tra cứu
›
游泳
Từ vựng · HSK 2
游泳
yóuyǒng
Nghe phát âm
bơi lội
Gặp trong câu
晚上我们去游泳吧。
wǎnshang wǒmen qù yóuyǒng ba
Buổi tối chúng ta đi bơi nhé.
Các chữ trong từ
游
泳
Học trong bài 19 →
Tra từ khác