字舟Zizhou
泳
Học chữ · Cấp 3

泳

PinyinyǒngHán Việtvịnh

bơi · lội

Chữ này chủ yếu nên học qua từ ghép như 游泳, 游泳池. Không áp nghĩa của chữ đơn máy móc cho mọi từ chứa chữ.

8 nétBộ 水Cấp 3Viết cấp 32 mục từ chuẩn
Từ vựng

Từ thường gặp có 泳

2 từ
游泳yóuyǒngbơi lội
游泳池yóuyǒngchíhồ bơi
Thông tin chữ

Tra cứu hình thể

Bộ thủ, số nét và thành phần dùng để nhận diện và tra chữ.

Bộ thủ & hình thể

Bộ 水 · 8 nét

水Bộ thủBộ số 85 trong hệ tra cứu Unicode.
泳Số nét8 nét.