字舟
Zizhou
Trang chủ
Tra cứu
Lộ trình
Tổng quan lộ trình
Chọn điểm bắt đầu phù hợp
→
基
Cấp 1
HSK 1
Nền tảng
拓
Cấp 2
HSK 2
Mở rộng
用
Cấp 3
HSK 3
Vận dụng
進
Cấp 4+
HSK 4 → 7–9
Nâng cao
Đăng nhập
Tra cứu
›
左边
Từ vựng · HSK 2
左边
zuǒbian
Nghe phát âm
bên trái
Gặp trong câu
车站在路的左边。
chēzhàn zài lù de zuǒbian
Nhà ga/trạm ở bên trái con đường.
Các chữ trong từ
左
边
Học trong bài 23 →
Tra từ khác