字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 3

阿姨

āyí

dì (chị em của mẹ)

Gặp trong câu

阿姨出院了吗?

āyí chūyuàn le ma

Dì/cô xuất viện chưa?

那个女生是我妹妹,她常去帮助阿姨;那个女人是阿姨的朋友,也常去。

nàge nǚshēng shì wǒ mèimei tā cháng qù bāngzhù āyí nàge nǚrén shì āyí de péngyou yě cháng qù

Nữ sinh kia là em gái tôi, em ấy thường đến giúp dì/cô; người phụ nữ kia là bạn của dì/cô và cũng thường đến.

Các chữ trong từ