字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 3

安静

ānjìng

yên tĩnh

Gặp trong câu

对我来说,这里很安静。

duì wǒ lái shuō zhèlǐ hěn ānjìng

Đối với tôi, nơi này rất yên tĩnh.

Các chữ trong từ