字舟
Zizhou
Trang chủ
Tra cứu
Lộ trình
Tổng quan lộ trình
Chọn điểm bắt đầu phù hợp
→
基
Cấp 1
HSK 1
Nền tảng
拓
Cấp 2
HSK 2
Mở rộng
用
Cấp 3
HSK 3
Vận dụng
進
Cấp 4+
HSK 4 → 7–9
Nâng cao
Đăng nhập
Tra cứu
›
安静
Từ vựng · HSK 3
安静
ānjìng
Nghe phát âm
yên tĩnh
Gặp trong câu
对我来说,这里很安静。
duì wǒ lái shuō zhèlǐ hěn ānjìng
Đối với tôi, nơi này rất yên tĩnh.
Các chữ trong từ
安
静
Học trong bài 29 →
Tra từ khác