字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 3

安全

ānquán

an toàn

Gặp trong câu

这条路安全吗?

zhè tiáo lù ānquán ma

Con đường này có an toàn không?

看起来很安全,可是要注意红绿灯。

kàn qǐlái hěn ānquán kěshì yào zhùyì hóng-lǜdēng

Trông có vẻ an toàn, nhưng phải chú ý đèn giao thông.

司机也要注意安全。

sījī yě yào zhùyì ānquán

Tài xế cũng phải chú ý an toàn.

Các chữ trong từ