字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 3

班级

bānjí

lớp học (nhóm học sinh)

Gặp trong câu

这个班级一共有多少学生?

zhège bānjí yígòng yǒu duōshao xuéshēng

Lớp này có tổng cộng bao nhiêu học sinh?

Các chữ trong từ