字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 3

办法

bànfǎ

cách

Gặp trong câu

这个办法和那个方法呢?

zhège bànfǎ hé nàge fāngfǎ ne

Còn cách này và phương pháp kia thì sao?

我相信这个办法比那个方法更好。

wǒ xiāngxìn zhège bànfǎ bǐ nàge fāngfǎ gèng hǎo

Tôi tin cách này tốt hơn phương pháp kia.

Các chữ trong từ