字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 3

半天

bàntiān

nửa ngày

Gặp trong câu

我去了一个国家,坐飞机坐了半天。

wǒ qù le yī gè guójiā zuò fēijī zuò le bàntiān

Tôi đã đi một quốc gia, ngồi máy bay mất nửa ngày.

Các chữ trong từ