字舟Zizhou
半
Học chữ · Cấp 1

半

PinyinbànHán Việtbán
Số từ

một nửa

5 nétBộ 十Cấp 1Viết cấp 116 mục từ chuẩn
Loại từ & cách dùngCấp 1

Dùng 半 như một từ

Số từ

Biểu thị số lượng hoặc thứ tự; khi đếm danh từ thường đi cùng lượng từ.

Từ vựng

Từ thường gặp có 半

11 từ
半年bàn niánnửa năm
半天bàntiānnửa ngày
一半yíbànmột nửa
半夜bànyènửa đêm
多半duōbànphần lớn
半决赛bànjuésàibán kết
半场bànchǎngmột nửa trận đấu hoặc cuộc thi
半岛bàndǎobán đảo
半路bànlùnửa đường
半数bànshùmột nửa số; một nửa
过半guòbànhơn năm mươi phần trăm
Thông tin chữ

Tra cứu hình thể

Bộ thủ, số nét và thành phần dùng để nhận diện và tra chữ.

Bộ thủ & hình thể

Bộ 十 · 5 nét

十Bộ thủBộ số 24 trong hệ tra cứu Unicode.
半Số nét5 nét.