字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 3

笔记

bǐjì

ghi chép; ghi chú

Gặp trong câu

你怎么做笔记?

nǐ zěnme zuò bǐjì

Bạn ghi chép như thế nào?

我一边看课本,一边写笔记。

wǒ yìbiān kàn kèběn yìbiān xiě bǐjì

Tôi vừa xem sách giáo khoa vừa ghi chép.

Các chữ trong từ