字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 3

比如

bǐrú

ví dụ như; chẳng hạn

Gặp trong câu

春天和夏天都可以,比如春天。

chūntiān hé xiàtiān dōu kěyǐ bǐrú chūntiān

Mùa xuân và mùa hè đều được, ví dụ như mùa xuân.

Các chữ trong từ