字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 3

比赛

bǐsài

cuộc thi (thể thao, v.v.)

Gặp trong câu

今天有什么比赛?

jīntiān yǒu shénme bǐsài

Hôm nay có trận thi đấu gì?

有网球比赛,也有羽毛球比赛。

yǒu wǎngqiú bǐsài yě yǒu yǔmáoqiú bǐsài

Có trận tennis và cũng có trận cầu lông.

比赛几点开始,你记住了吗?

bǐsài jǐ diǎn kāishǐ nǐ jì zhù le ma

Trận đấu bắt đầu lúc mấy giờ, bạn nhớ chưa?

Các chữ trong từ