今天有什么比赛?
jīntiān yǒu shénme bǐsài
Hôm nay có trận thi đấu gì?
bǐsài
jīntiān yǒu shénme bǐsài
Hôm nay có trận thi đấu gì?
yǒu wǎngqiú bǐsài yě yǒu yǔmáoqiú bǐsài
Có trận tennis và cũng có trận cầu lông.
bǐsài jǐ diǎn kāishǐ nǐ jì zhù le ma
Trận đấu bắt đầu lúc mấy giờ, bạn nhớ chưa?