字舟Zizhou
赛
Học chữ · Cấp 3

赛 / 賽

PinyinsàiHán Việttái / trại
Động từ

thi đấu

14 nétBộ 贝Cấp 3Viết cấp 313 mục từ chuẩn
Loại từ & cách dùngCấp 3

Dùng 赛 như một từ

Động từ

Diễn tả hành động hoặc trạng thái; thường làm vị ngữ. Tiếng Trung không chia động từ theo thì, nên thời gian và thể được thể hiện bằng ngữ cảnh hoặc hư từ.

Từ vựng

Từ thường gặp có 赛

11 từ
比赛bǐsàicuộc thi
决赛juésàichung kết (của một cuộc thi)
竞赛jìngsàithi đấu; đua
大奖赛dàjiǎngsàigiải thưởng lớn
参赛cānsàithi đấu
大赛dàsàicuộc thi lớn
联赛liánsàiliên đoàn
赛场sàichǎngtrường đua
半决赛bànjuésàibán kết
赛车sàichēđua ô tô
赛跑sàipǎochạy đua
Thông tin chữ

Tra cứu hình thể

Bộ thủ, số nét và thành phần dùng để nhận diện và tra chữ.

Bộ thủ & hình thể

Bộ 贝 · 14 nét

贝Bộ thủBộ số 154' trong hệ tra cứu Unicode.
赛Số nét14 nét.
賽phồn thểDạng phồn thể tương ứng; nên học để nhận diện khi đọc.