字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 3

别的

biéde

khác; cái khác

Gặp trong câu

医生会给我别的药吗?

yīshēng huì gěi wǒ biéde yào ma

Bác sĩ có cho tôi thuốc khác không?

Các chữ trong từ