字舟Zizhou
别
Học chữ · Cấp 1

别 / 別

PinyinbiéHán Việtbiệt
Phó từĐộng từ

đừng; chớ · rời; chia tay; khác

7 nétBộ 刀Cấp 1Viết cấp 127 mục từ chuẩn
Loại từ & cách dùngCấp 1

Phân biệt các cách dùng

biéPhó từ · Cấp 1

đừng; chớ

biéĐộng từ · Cấp 4

rời; chia tay; khác

Phó từ

Bổ nghĩa cho động từ hoặc tính từ và thường đứng trước thành phần được bổ nghĩa.

Động từ

Diễn tả hành động hoặc trạng thái; thường làm vị ngữ. Tiếng Trung không chia động từ theo thì, nên thời gian và thể được thể hiện bằng ngữ cảnh hoặc hư từ.

Cách đọc khác: biè — học qua các từ ghép hoặc ngữ cảnh cụ thể ở phần Từ vựng.

Từ vựng

Từ thường gặp có 别

10 từ
别的biédekhác; cái khác
别人bié·rénngười khác; những người khác
特别tèbiéđặc biệt; rất
分别fēnbiériêng biệt; lần lượt; phân biệt; chia tay
告别gào∥biérời đi; chia tay
区别qūbiésự khác biệt
性别xìngbiégiới tính
个别gèbiécá nhân; từng cái một
差别chābiékhác biệt; phân biệt; chênh lệch
辨别biànbiéphân biệt; phân định; nhận ra
Thông tin chữ

Tra cứu hình thể

Bộ thủ, số nét và thành phần dùng để nhận diện và tra chữ.

Bộ thủ & hình thể

Bộ 刀 · 7 nét

刀Bộ thủBộ số 18 trong hệ tra cứu Unicode.
别Số nét7 nét.
別phồn thểDạng phồn thể tương ứng; nên học để nhận diện khi đọc.