字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 3

别人

biérén

người khác; những người khác

Gặp trong câu

不知道,别人都说他很高。

bù zhīdào biérén dōu shuō tā hěn gāo

Không biết, mọi người đều nói anh ấy rất cao.

Các chữ trong từ